Bản dịch của từ 垒砌 trong tiếng Việt

垒砌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

垒砌 (Động từ)

lěi qì
01

Chất đống, chồng chất; lấp đất; xây dựng bằng đá hoặc gạch

垒砌是指用石头或砖块等材料堆砌而成的结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒砌

lěi

垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép