Bản dịch của từ 垓 trong tiếng Việt
垓
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
垓 (Chữ số)
【gāi】
01
Một trăm triệu (cách tính thời xưa)
古代数目名,指一万万
Ví dụ
02
Cai Hạ (tên đất cổ, nay thuộc vùng Đông Nam huyện Linh Bích, tỉnh An Huy, Trung Quốc, nơi Hạng Võ bị vây và thất bại)
垓下,古地名,在今安徽灵璧东南项羽在这里被围失败
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 畡, 該, 陔, 姟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絯
賌
祴
賅
䀭
姟
赅
畡
侅
㱾
荄
豥
墉
塛
㙑
老
堫
㘳
塴
㙳
㘾
塪
墕
墯
垙
哘
咬
氠
钪
柖
峇
柭
虿
段
牮
炦
垓下
垓心
