Bản dịch của từ 垓垓 trong tiếng Việt

垓垓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞgaithanh ngang

垓垓 (Tính từ)

gāi gāi
01

Nhiều và lộn xộn, đông đúc một cách rắc rối.

多而杂乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垓垓

gāi

Các từ liên quan

垓下
垓下歌
垓坫
垓埏
垓心
垓极
垓
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
Các biến thể:
畡, 該, 陔, 姟
Hình thái radical:
⿰,土,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép