Bản dịch của từ 垔 trong tiếng Việt
垔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
垔 (Danh từ)
【yīn】
01
Kiềm chế
抑制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gò đất
一个土堆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đắp đập chặn suối để đổi hướng dòng chảy
筑坝并改变流向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 堙, 𡌓, 𡍏, 𡍯, 𡎱, 𡐲, 𡓓, 𦦋
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骃
囙
韾
噾
銦
阥
铟
絪
諲
栶
緸
姻
塰
垎
㙋
堐
墨
坡
堺
场
塁
垄
坕
垯
挤
娈
罚
昶
娃
珊
绖
勁
㸖
闺
畓
畑
