Bản dịch của từ 垘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bị tắc nghẽn, ngăn chặn (như dòng sông bị đất đá chắn lại)

堵塞:“川塞~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sụp đổ, đổ vỡ (như đất đá sạt lở)

崩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

垘
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,土,伏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép