ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垘
Bảng phân tích âm vị 垘
Fú
Bị tắc nghẽn, ngăn chặn (như dòng sông bị đất đá chắn lại)
堵塞:“川塞~。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sụp đổ, đổ vỡ (như đất đá sạt lở)
崩。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép