Bản dịch của từ 垛业 trong tiếng Việt
垛业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
垛业 (Danh từ)
【duǒ yè】
01
Từ địa phương chỉ hành động gây tội lỗi, làm điều ác
方言。造孽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垛业
duǒ
垛
yè
业
Các từ liên quan
垛充
垛募
垛叠
垛口
垛堞
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 㙐, 垜, 𣑧, 𨹄, 𨹃
- Hình thái radical:
- ⿰,土,朵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒳
䤪
椯
嚲
亸
㙐
奲
躲
趓
哚
㥩
㛆
䤻
媠
桗
挆
隓
柮
䩔
陏
駄
柂
杝
鵽
垇
塛
㙾
墫
塮
垏
壌
圢
墥
㙅
墻
垧
骆
䒲
㖅
㽚
垕
姲
珍
昪
俒
垑
䂇
逄
垛子
堆垛
垛口
垛子
草垛
城垛
垛叠
稻垛
垛堞
箭垛子
堆垛费
