Bản dịch của từ 垛积 trong tiếng Việt
垛积
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
垛积 (Động từ)
【duǒ jī】
01
Chất đống, tích tụ lại thành một đống lớn.
堆积,积累。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垛积
duǒ
垛
jī
积
Các từ liên quan
垛业
垛充
垛募
垛叠
垛口
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 㙐, 垜, 𣑧, 𨹄, 𨹃
- Hình thái radical:
- ⿰,土,朵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒳
䤪
椯
嚲
亸
㙐
奲
躲
趓
哚
㥩
㛆
䤻
媠
桗
挆
隓
柮
䩔
陏
駄
柂
杝
鵽
垇
塛
㙾
墫
塮
垏
壌
圢
墥
㙅
墻
垧
骆
䒲
㖅
㽚
垕
姲
珍
昪
俒
垑
䂇
逄
垛子
堆垛
垛口
垛子
草垛
城垛
垛叠
稻垛
垛堞
箭垛子
堆垛费
