Bản dịch của từ 垠 trong tiếng Việt
垠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
垠 (Danh từ)
【yín】
01
Giới hạn; biên giới
界限;边际
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 㙬, 圻, 垦, 泿, 𡊷, 𡋳, 𡏴, 𡑃, 𡹊, 𤍂
- Hình thái radical:
- ⿰,土,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苂
斦
珢
䴛
鷣
淫
崯
㞤
夤
寅
银
銀
塍
坓
堆
坕
埛
垖
堪
垝
墰
坈
垬
壚
贸
挕
珆
狣
㧫
逇
恇
洕
姸
枱
绑
昨
无垠
姚雪垠
一望无垠
