Bản dịch của từ 垠堮 trong tiếng Việt

垠堮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

垠堮 (Danh từ)

yín è
01

Tên địa danh cổ/漢字異寫詞語本身罕見多見於古籍的異體字寫法)— 提示亦作垠锷」「垠鄂」「垠崿」,多為人名或地名的異寫

1.亦作“垠锷”。亦作“垠鄂”。亦作“垠崿”。

Ví dụ
02

Ranh giới; mép giới hạn (biên giới, đường ranh)

2.界限;边际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vách núi; mỏm đá dựng đứng (vách đá, bờ vực đứt gãy)

3.悬崖;断岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垠堮

yín

è

Các từ liên quan

垠垠
垠崖
垠崿
垠鄂
垠锷
垠
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
㙬, 圻, 垦, 泿, 𡊷, 𡋳, 𡏴, 𡑃, 𡹊, 𤍂
Hình thái radical:
⿰,土,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép