Bản dịch của từ 垠崖 trong tiếng Việt

垠崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

垠崖 (Danh từ)

yín yá
01

Vách đá cheo leo; mép vách nguy hiểm (tương tự “sườn vách, vực thẳm”)

1.犹悬崖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bờ mép, rìa giới hạn (biên giới hoặc bờ vực); nghĩa Hán–Việt: “anh/ân/ẩn” + “” chỉ vách đá, bờ vực → chỉ biên cương, đường biên

2.边际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垠崖

yín

Các từ liên quan

垠垠
垠堮
垠崿
垠鄂
垠锷
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
垠
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
㙬, 圻, 垦, 泿, 𡊷, 𡋳, 𡏴, 𡑃, 𡹊, 𤍂
Hình thái radical:
⿰,土,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép