Bản dịch của từ 垡头 trong tiếng Việt
垡头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
垡头 (Danh từ)
【fá tóu】
01
Miếng đất nhỏ, mảnh đất.
方言。土块。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垡头
fá
垡
tóu
头
Các từ liên quan
垡子
垡子地
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
- Các biến thể:
- 㘺, 坺, 墢, 𡓊
- Hình thái radical:
- ⿱,伐,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伐
傠
坺
橃
䇅
阀
浌
罸
疺
乏
墢
藅
增
垈
墝
壛
壚
坶
垢
壙
㘭
坘
塀
壜
壵
持
拼
昜
带
茭
郣
砚
垟
点
䏤
娈
晒垡
垡子
