Bản dịch của từ 垡子地 trong tiếng Việt

垡子地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

垡子地 (Danh từ)

fá zǐ dì
01

Đất đã được cày xới, chuẩn bị trồng trọt.

方言。经翻耕的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垡子地

zi

Các từ liên quan

垡头
垡子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
垡
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
Các biến thể:
㘺, 坺, 墢, 𡓊
Hình thái radical:
⿱,伐,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép