Bản dịch của từ 垢敝 trong tiếng Việt

垢敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

垢敝 (Tính từ)

gòu bì
01

Vết bẩn, sự ô uế

1.亦作“垢獘”。亦作“垢弊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẩn thỉu và rách nát

2.又脏又破。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垢敝

gòu

Các từ liên quan

垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
敝习
敝人
敝俗
敝力
垢
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
坸, 𡊦, 詬, 㻈
Hình thái radical:
⿰,土,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép