Bản dịch của từ 垢滓 trong tiếng Việt
垢滓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
垢滓 (Danh từ)
【gòu zǐ】
01
Cặn bẩn, vết bẩn, chất bẩn tích tụ, giống như “垢污” – những thứ không sạch sẽ, ô uế
犹垢污。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垢滓
gòu
垢
zǐ
滓
Các từ liên quan
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 坸, 𡊦, 詬, 㻈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,后
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搆
坸
䝭
㜌
呴
㝤
購
䞀
夠
傋
㗕
啂
墴
埄
㙴
墰
㙪
㙿
㙳
坰
壨
㘩
堷
㙲
𠉜
𠀺
侺
诰
㤤
急
徊
钣
荬
砋
疨
䇖
污垢
水垢
牙垢
尘垢
耳垢
垢泥
垢污
茶垢
油垢
泥垢
