Bản dịch của từ 垢玩 trong tiếng Việt
垢玩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
垢玩 (Động từ)
【gòu wán】
01
Chơi, thưởng thức đồ vật hoặc nghệ thuật một cách tinh tế, thường dùng cho các vật quý hoặc nghệ thuật truyền thống
1.亦作“垢翫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phớt lờ trách nhiệm, làm việc cẩu thả, gây ra cảnh hỗn loạn bẩn thỉu
2.谓污浊混乱,玩忽荒怠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垢玩
gòu
垢
wán
玩
Các từ liên quan
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 坸, 𡊦, 詬, 㻈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,后
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搆
坸
䝭
㜌
呴
㝤
購
䞀
夠
傋
㗕
啂
墴
埄
㙴
墰
㙪
㙿
㙳
坰
壨
㘩
堷
㙲
𠉜
𠀺
侺
诰
㤤
急
徊
钣
荬
砋
疨
䇖
污垢
水垢
牙垢
尘垢
耳垢
垢泥
垢污
茶垢
油垢
泥垢
