Bản dịch của từ 垢误 trong tiếng Việt

垢误

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

垢误 (Động từ)

gòu wù
01

Chỉ việc chịu nhục, bị tổn thương về mặt danh dự và tinh thần

谓蒙耻受害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垢误

gòu

Các từ liên quan

垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
垢
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
坸, 𡊦, 詬, 㻈
Hình thái radical:
⿰,土,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép