Bản dịch của từ 垢面 trong tiếng Việt
垢面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
垢面 (Động từ)
【gòu miàn】
01
Mặt bẩn, mặt dơ.
1.脏面孔。
Ví dụ
02
Làm bẩn mặt mũi.
2.弄脏了面孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垢面
gòu
垢
miàn
面
Các từ liên quan
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 坸, 𡊦, 詬, 㻈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,后
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搆
坸
䝭
㜌
呴
㝤
購
䞀
夠
傋
㗕
啂
墴
埄
㙴
墰
㙪
㙿
㙳
坰
壨
㘩
堷
㙲
𠉜
𠀺
侺
诰
㤤
急
徊
钣
荬
砋
疨
䇖
污垢
水垢
牙垢
尘垢
耳垢
垢泥
垢污
茶垢
油垢
泥垢
