Bản dịch của từ 垣衣 trong tiếng Việt
垣衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
垣衣 (Danh từ)
【yuán yī】
01
Áo tường (áo bọc tường)
墙上生长的苔藓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垣衣
yuán
垣
yī
衣
Các từ liên quan
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 𥥣, 𩫧, 𩰵, 𩍻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛪
缘
䖤
蝝
䬧
援
笎
䖠
圎
鈨
轅
蒝
垲
㘾
埃
塗
坏
㙘
坋
壙
堬
墩
墑
塞
姵
衶
㤺
䇆
洔
㫡
疪
昳
䍒
浈
𠖊
㢀
墙垣
枢垣
残垣
省垣
城垣
长垣
花垣
垣曲
墉垣
逾垣
