ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垩
Bảng phân tích âm vị 垩
È
Một loại đá bột màu trắng, thành phần chính là canxi cacbonat, dùng để làm phấn, chất độn, v.v.
一种白色的粉末状岩石,主要成分是碳酸钙,用于制作粉笔、填充剂等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép