Bản dịch của từ 垩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Danh từ)

è
01

Một loại đá bột màu trắng, thành phần chính là canxi cacbonat, dùng để làm phấn, chất độn, v.v.

一种白色的粉末状岩石,主要成分是碳酸钙,用于制作粉笔、填充剂等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垩
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Ế】
Các biến thể:
堊, 聖
Hình thái radical:
⿱,亚,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép