ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垩帚
Bảng phân tích âm vị 垩
È
Công cụ để粉刷 tường (chổi/cọ để quét vữa, bả hoặc sơn lên tường). Có thể hiểu là chổi/quét dùng khi trát, phủ tường.
粉刷墙壁的工具。
è
垩
zhǒu
帚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép