ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垩庐
Bảng phân tích âm vị 垩
È
Nhà để chứa bột trắng/nhà phủ vôi; nghĩa cổ: phòng, buồng (垩室、垩庐)
垩室。
è
垩
lú
庐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép