Bản dịch của từ 垩涂 trong tiếng Việt

垩涂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

垩涂 (Động từ)

è tú
01

Quét phủ, tô sơn; bôi trát lên bề mặt (thường là để che hoặc trang trí)

涂饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垩涂

è

Các từ liên quan

垩室
垩帚
垩庐
垩本
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
垩
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Ế】
Các biến thể:
堊, 聖
Hình thái radical:
⿱,亚,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép