ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垩涂
Bảng phân tích âm vị 垩
È
Quét phủ, tô sơn; bôi trát lên bề mặt (thường là để che hoặc trang trí)
涂饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
è
垩
tú
涂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép