ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垩笔
Bảng phân tích âm vị 垩
È
Phấn viết bảng (phấn trắng); chữ Hán 垩 nghĩa là 'phấn, vôi' — nhớ: 垩笔 = phấn (bút phấn).
粉笔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
è
垩
bǐ
笔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép