Bản dịch của từ 垩笔 trong tiếng Việt

垩笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

垩笔 (Danh từ)

è bǐ
01

Phấn viết bảng (phấn trắng); chữ Hán nghĩa là 'phấn, vôi' — nhớ: 垩笔 = phấn (bút phấn).

粉笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垩笔

è

Các từ liên quan

垩室
垩帚
垩庐
垩本
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
垩
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Ế】
Các biến thể:
堊, 聖
Hình thái radical:
⿱,亚,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép