Bản dịch của từ 垫 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

(Động từ)

diàn
01

Kê; lót; chèn; độn

用东西支撑、铺衬或填充

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ứng; ứng tiền; đưa trước (cho vay nóng)

暂时替人付钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lấp; điền; thay

临时填补(空缺)

Ví dụ

(Danh từ)

diàn
01

Cái đệm; cái lót

(垫儿) 垫子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép