Bản dịch của từ 垫喘儿 trong tiếng Việt

垫喘儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫喘儿 (Danh từ)

diàn chuǎn ér
01

Đồ vật bị nén, không khí bị đè

见“垫踹窝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫喘儿

diàn

chuǎn

ér

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
喘不过气来
喘吁吁
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép