Bản dịch của từ 垫巾 trong tiếng Việt

垫巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫巾 (Danh từ)

diàn jīn
01

Khăn để lót, dùng để tạo nên vẻ thanh lịch.

《后汉书.郭太传》载:郭太字林宗,有盛名。曾出行遇雨,“巾一角垫,时人乃故折巾一角,以为‘林宗巾’”。后用“垫巾”﹑“垫角”谓模仿高雅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫巾

diàn

jīn

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
巾冠
巾几
巾卷
巾子
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép