Bản dịch của từ 垫料 trong tiếng Việt

垫料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫料 (Danh từ)

diàn liào
01

Nhét kín; xếp chặt

船肋骨和突起的列板之间防止漏水的衬垫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ lót chuồng

用来铺垫猪圈、牲口棚等地面的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫料

diàn

liào

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép