Bản dịch của từ 垫溺 trong tiếng Việt

垫溺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫溺 (Động từ)

diàn nì
01

Nhấn chìm, làm ngập vào nước (bị/đưa vào nước đến chết hoặc không thấy được)

淹入水中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫溺

diàn

垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép