Bản dịch của từ 垫肩 trong tiếng Việt

垫肩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫肩 (Danh từ)

diàn jiān
01

Miếng đệm; miếng lót

衬在上衣肩部的三角形衬垫物,使衣服穿起来美观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lót vai (để giảm ma sát, bảo vệ quần áo và da)

挑或扛东西的时候放在肩膀上的垫子,用来减少摩擦,保护衣服和皮肤

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫肩

diàn

jiān

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép