Bản dịch của từ 垫背钱 trong tiếng Việt

垫背钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫背钱 (Danh từ)

diàn bèi qián
01

Tiền để vào quan tài / bỏ dưới xác khi an táng (tín vật/tiền tránh xui để 'đệm' cho người chết)

死人入殓,洒在棺材内的避邪钱,称为「垫背钱」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫背钱

diàn

bèi

qián

垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép