Bản dịch của từ 垫脚凳 trong tiếng Việt

垫脚凳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫脚凳 (Danh từ)

diàn jiǎo dèng
01

Ghế thấp dùng để kê chân, chỉ những người bị sai khiến

用以垫脚的矮凳。比喻被人役使的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫脚凳

diàn

jiǎo

dèng

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
凳子
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép