Bản dịch của từ 垫踹窝 trong tiếng Việt
垫踹窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
垫踹窝 (Danh từ)
【diàn chuài wō】
01
Hố do ai đó dẫm lên, thường chỉ những chỗ bị lún trên mặt đường.
垫平路面。引申为供人践踏,代人受过,踹窝,路面上践踏成的坑窝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫踹窝
diàn
垫
chuài
踹
wō
窝
Các từ liên quan
垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
- Các biến thể:
- 墊, 㼭
- Hình thái radical:
- ⿱,执,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婝
簟
痶
奠
痁
靛
殿
甸
玷
㥆
电
㶘
報
墨
坬
堆
堑
壖
壛
墾
垣
㙒
垏
㘻
恔
洽
㰧
㤞
䢕
㐝
费
送
甮
峆
柍
胛
床垫
铺垫
垫付
垫子
垫片
鞋垫
垫圈
气垫
脚垫
坐垫
