Bản dịch của từ 垫钱 trong tiếng Việt

垫钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫钱 (Động từ)

diàn qián
01

Tạm ứng tiền cho người khác hoặc thay người trả trước một khoản tiền, sẽ hoàn lại sau (Hán Việt: đệm tiền → tạm ứng/đền tiền giúp).

暂时借用或垫补款项。。如:「谢谢你先帮我垫钱,改天必定还你!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫钱

diàn

qián

垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép