Bản dịch của từ 垭口 trong tiếng Việt
垭口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
垭口 (Danh từ)
【yā kǒu】
01
Khe núi; miệng núi; sơn khẩu
山口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垭口
yā
垭
kǒu
口
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【Ô】
- Các biến thể:
- 埡, 𡸭, 𡹄, 𡹅
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孲
亞
㝞
鸦
啞
鐚
呀
桠
哑
丫
鴉
铔
垠
城
㚄
㙼
垕
墙
坚
墧
㘲
埖
老
墖
昿
㫣
瞧
饺
𠉏
恛
洏
亯
荤
巺
促
㽼
垭口
垭口无言
