Bản dịch của từ 垭口无言 trong tiếng Việt

垭口无言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

垭口无言 (Thành ngữ)

yā kǒu wú yán
01

Cứng miệng; không nói lên lời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垭口无言

kǒu

yán

垭
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【Ô】
Các biến thể:
埡, 𡸭, 𡹄, 𡹅
Hình thái radical:
⿰,土,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép