Bản dịch của từ 垮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

(Động từ)

kuǎ
01

Vỡ; đổ vỡ; sập; sụp đổ; suy sụp

倒塌;坍下来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垮
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Hình thái radical:
⿰,土,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép