Bản dịch của từ 垮杆 trong tiếng Việt

垮杆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

垮杆 (Động từ)

kuá gǎn
01

Sập, đổ (phương ngữ) — chỉ trạng thái công trình/đồ vật bị lún hoặc đổ sụp

1.方言。倒塌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thất bại; đổ bể (dùng trong phương ngữ)

2.方言。犹失败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垮杆

kuǎ

gān

Các từ liên quan

垮塌
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
垮
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Hình thái radical:
⿰,土,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép