Bản dịch của từ 垰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

◎ Ý nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như một bí ẩn chưa được giải mã).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垰
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,土,𠧗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép