ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垲垲
Bảng phân tích âm vị 垲
Kǎi
Héo khô, trơ trụi (diện mạo khô cằn, không cây cỏ hoặc da thịt khô nhăn).
干枯光秃之貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎi
垲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép