ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垲壤
Bảng phân tích âm vị 垲
Kǎi
大地; 廣袤的土地(古語)—指寬廣的地面、天下或田野(漢語古詞)
犹言大地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kǎi
垲
rǎng
壤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép