Bản dịch của từ 垲壤 trong tiếng Việt

垲壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

垲壤 (Danh từ)

kái rǎng
01

大地; 廣袤的土地古語)—指寬廣的地面天下或田野漢語古詞

犹言大地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垲壤

kǎi

rǎng

Các từ liên quan

垲垲
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
垲
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
塏, 𧯧
Hình thái radical:
⿰,土,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép