Bản dịch của từ 垷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiàn
01

Bôi, thoa lên bề mặt (như thoa mỡ, thoa thuốc) – dễ nhớ như 'xiên' qua lớp kem.

涂抹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垷
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Hình thái radical:
⿰,土,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép