Bản dịch của từ 垸子 trong tiếng Việt
垸子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
垸子 (Danh từ)
【yuàn zǐ】
01
Bờ bao; đê bao (bờ hoặc đê đắp quanh ruộng vườn, thôn xóm, nhà cửa)
湖南、湖北等地,在沿江、湖地带围绕房屋、田地等修建的像堤坝的防水建筑物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垸子
yuàn
垸
zǐ
子
Các từ liên quan
垸田
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 䯘, 𡌗, 𩩕
- Hình thái radical:
- ⿰,土,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禐
傆
㐾
妴
怨
願
掾
噮
苑
㥐
䬇
愿
豲
㦥
雈
还
㿪
鐶
貆
堚
嬛
瓛
阛
獂
埨
塆
垟
块
坓
墝
㘲
壖
塎
㙊
坠
埉
娔
㤱
㖝
䏭
脆
悖
舥
氩
珧
娠
䏫
茣
垸子
堤垸
