Bản dịch của từ 垺 trong tiếng Việt
垺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
垺 (Động từ)
【fū】
01
Rất lớn, khổng lồ
非常大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 郛
- Hình thái radical:
- ⿰土孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧵
抙
䯽
䎧
抔
箁
裒
㼜
掊
捊
綍
䡍
䌿
幅
罦
韍
㾱
䕎
虙
癁
夫
茯
㙄
埲
堑
埑
墭
堝
垍
塃
㘳
㙫
赱
垹
䉼
哵
䖢
歭
䓄
捡
奚
毧
瓟
䍃
㧱
㩼
