Bản dịch của từ 埃及古物学者 trong tiếng Việt
埃及古物学者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
埃及古物学者 (Danh từ)
【āi jí gǔ wù xué zhě】
01
Nhà nghiên cứu cổ vật Ai Cập
研究埃及古代文物的学者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃及古物学者
āi
埃
jí
及
gǔ
古
wù
物
xué
学
zhě
者
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,土,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗳
锿
鎄
挨
唉
哎
諰
哀
銰
噯
溾
娭
坚
墈
堎
墟
坲
㙑
境
墼
坡
墸
壊
㙭
蚥
烮
訌
㖖
𠃸
毪
孫
桌
𠅘
栔
釘
唈
埃及
尘埃
埃文
埃德
纽埃
埃塔
埃居
以埃
山埃
黄埃
