Bản dịch của từ 埃及镑 trong tiếng Việt

埃及镑

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃及镑 (Từ chỉ nơi chốn)

āi jí bàng
01

Ai Cập

埃及镑 (阿拉伯语:الجنيه المصرى‎;英语:Egyptian Pound)是埃及的流通货币,埃及磅纸币单位是埃及镑,辅币单位是皮阿斯特。1埃及镑=0.4326元人民币,其硬币种类有1、5、10的PIASTRES;纸币有分5、10、25、50的PIASTRES及1、5、10、20、50、100的EGYPTIAN POUND。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃及镑

āi

bàng

埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép