Bản dịch của từ 埃塞俄比亚 trong tiếng Việt
埃塞俄比亚
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
埃塞俄比亚 (Từ chỉ nơi chốn)
【āi sāi é bǐ yà】
01
Ê-ti-ô-pi-a; Ê-ti-ô-pi; Ethiopia (viết tắt là Eth., tên cũ là Abyssinia)
爱塞俄比亚,阿比西尼亚位于非洲东北部的一个国家,公元4世纪是古王国开始改信基督教,7世纪时伊斯兰教的兴起使这一地区陷于骚乱中,以后在17-18 世纪时曾经遭受了毁灭性的内战它于1896年独立,但从1935-1941年曾被意大利占有亚的斯亚贝巴是国 家的首都及其最大城市人口59,649,000
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃塞俄比亚
āi
埃
sāi
塞
é
俄
bǐ
比
yà
亚
Các từ liên quan
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
俄且
俄俄
俄刻
比上不足,比下有余
比丘
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,土,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗳
锿
鎄
挨
唉
哎
諰
哀
銰
噯
溾
娭
坚
墈
堎
墟
坲
㙑
境
墼
坡
墸
壊
㙭
蚥
烮
訌
㖖
𠃸
毪
孫
桌
𠅘
栔
釘
唈
埃及
尘埃
埃文
埃德
纽埃
埃塔
埃居
以埃
山埃
黄埃
