Bản dịch của từ 埃壤 trong tiếng Việt

埃壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃壤 (Danh từ)

āi rǎng
01

Bụi đất mịn, như lớp bụi phủ trên mặt đất

犹尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃壤

āi

rǎng

Các từ liên quan

埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép