Bản dịch của từ 埃尔多安 trong tiếng Việt
埃尔多安
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
埃尔多安 (Danh từ)
【āi ěr duō ān】
01
Erdogan
埃尔多安(姓名)
Ví dụ
02
Recep Tayyip Erdoğan (sinh 1954), chính trị gia Thổ Nhĩ Kỳ, Thủ tướng từ năm 2003.
雷杰普·塔伊普·埃尔多安(Recep Tayyip Erdoğan,1954-),土耳其政治家,2003 年起担任总理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃尔多安
āi
埃
ěr
尔
duō
多
ān
安
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,土,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗳
锿
鎄
挨
唉
哎
諰
哀
銰
噯
溾
娭
坚
墈
堎
墟
坲
㙑
境
墼
坡
墸
壊
㙭
蚥
烮
訌
㖖
𠃸
毪
孫
桌
𠅘
栔
釘
唈
埃及
尘埃
埃文
埃德
纽埃
埃塔
埃居
以埃
山埃
黄埃
