Bản dịch của từ 埃尘 trong tiếng Việt

埃尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃尘 (Danh từ)

āi chén
01

Bụi bậm. ◇Lưu Công Cán 劉公幹: Tố diệp tùy phong khởi; Quảng lộ dương ai trần 素葉隨風起; 廣路揚埃塵 (Tặng ngũ quan trung lang tướng 贈五官中郎將). Tỉ dụ việc đời li loạn ô trọc. ◇Tả Tư 左思: Kết thụ sanh triền khiên; Đàn quan khử ai trần 結綬生纏牽; 彈冠去埃塵 (Chiêu ẩn 招隱).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃尘

āi

chén

Các từ liên quan

埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép