Bản dịch của từ 埃文茅斯 trong tiếng Việt
埃文茅斯
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
埃文茅斯 (Từ chỉ nơi chốn)
【āi wén máo sī】
01
Avonmouth, nằm ở tây nam nước Anh
埃文茅斯位于英格兰西南部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Evanmaus (tên riêng, có thể là tên địa danh hoặc tên người)
Same as the Bristol channel 布里斯托爾海峽|布里斯托尔海峡 [Bu4 lǐ sī tuō ěr hǎi xiá]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃文茅斯
āi
埃
wén
文
máo
茅
sī
斯
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,土,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗳
锿
鎄
挨
唉
哎
諰
哀
銰
噯
溾
娭
坚
墈
堎
墟
坲
㙑
境
墼
坡
墸
壊
㙭
蚥
烮
訌
㖖
𠃸
毪
孫
桌
𠅘
栔
釘
唈
埃及
尘埃
埃文
埃德
纽埃
埃塔
埃居
以埃
山埃
黄埃
